Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 饭口 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànkǒu] giờ cơm; giờ ăn cơm。(饭口儿)吃饭的当口儿。
一到饭口时间,饭馆里顾客络绎不绝。
vừa đến giờ cơm, quán cơm rất đông khách.
一到饭口时间,饭馆里顾客络绎不绝。
vừa đến giờ cơm, quán cơm rất đông khách.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 饭
| phạn | 饭: | mễ phạn (cơm); phạn thái (bữa ăn); phạn oản (bát cơm) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 口
| khầu | 口: | |
| khẩu | 口: | khẩu hiệu, khẩu khí, ứng khẩu; nhập khẩu |

Tìm hình ảnh cho: 饭口 Tìm thêm nội dung cho: 饭口
