Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 髀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 髀, chiết tự chữ BỄ, VẾ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 髀:
髀
Pinyin: bi4;
Việt bính: bei2;
髀 bễ
Nghĩa Trung Việt của từ 髀
(Danh) Xương đùi, đùi.(Danh) Cái biểu ngày xưa dùng để đo lường bóng mặt trời.
vế, như "bắp vế" (vhn)
bễ, như "bễ (xương đùi)" (btcn)
Nghĩa của 髀 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 髀
| bễ | 髀: | bễ (xương đùi) |
| vế | 髀: | bắp vế |

Tìm hình ảnh cho: 髀 Tìm thêm nội dung cho: 髀
