Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鯕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯕, chiết tự chữ KÌ
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鯕:
鯕
Biến thể giản thể: 鲯;
Pinyin: qi2;
Việt bính: kei4;
鯕
kì, như "kì thu (cá dorado)" (gdhn)
Pinyin: qi2;
Việt bính: kei4;
鯕
Nghĩa Trung Việt của từ 鯕
kì, như "kì thu (cá dorado)" (gdhn)
Chữ gần giống với 鯕:
䱙, 䱚, 䱛, 䱜, 䱝, 䱞, 䱟, 䱠, 䱡, 䱢, 䱣, 䱤, 䱥, 䱦, 䱧, 䱨, 鯔, 鯕, 鯖, 鯙, 鯚, 鯛, 鯜, 鯝, 鯠, 鯡, 鯢, 鯣, 鯤, 鯧, 鯨, 鯪, 鯫, 鯭, 鯰, 鯱, 鯴, 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,Dị thể chữ 鯕
鲯,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 鯕
| kì | 鯕: | kì thu (cá dorado) |

Tìm hình ảnh cho: 鯕 Tìm thêm nội dung cho: 鯕
