Chữ 鯕 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鯕, chiết tự chữ KÌ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鯕:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鯕

Chiết tự chữ bao gồm chữ 魚 其 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鯕 cấu thành từ 2 chữ: 魚, 其
  • ngơ, ngư, ngớ, ngừ
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • []

    U+9BD5, tổng 19 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: qi2;
    Việt bính: kei4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鯕


    kì, như "kì thu (cá dorado)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鯕:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𩷸, 𩸄, 𩸘, 𩸨, 𩸮, 𩸯, 𩸰, 𩸱, 𩸲, 𩸳, 𩸴, 𩸵, 𩸶, 𩸷, 𩸸,

    Dị thể chữ 鯕

    ,

    Chữ gần giống 鯕

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鯕 Tự hình chữ 鯕 Tự hình chữ 鯕 Tự hình chữ 鯕

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鯕

    :kì thu (cá dorado)
    鯕 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鯕 Tìm thêm nội dung cho: 鯕