Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 鱾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鱾, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鱾:
鱾
Biến thể phồn thể: 魢;
Pinyin: ji3;
Việt bính: ;
鱾
Pinyin: ji3;
Việt bính: ;
鱾
Nghĩa Trung Việt của từ 鱾
Nghĩa của 鱾 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (魢)
[jǐ]
Bộ: 鱼- Ngư
Số nét: 11
Hán Việt:
(một loại cá)。鱾属的一种鱼,体扁侧、椭圆形、约30厘米长,褐绿色,各鳞片有一黑点,草食性,栖息于热带、亚热带海洋礁岩间。
[jǐ]
Bộ: 鱼- Ngư
Số nét: 11
Hán Việt:
(một loại cá)。鱾属的一种鱼,体扁侧、椭圆形、约30厘米长,褐绿色,各鳞片有一黑点,草食性,栖息于热带、亚热带海洋礁岩间。
Dị thể chữ 鱾
魢,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 鱾 Tìm thêm nội dung cho: 鱾
