Chữ 鱾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鱾, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鱾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鱾

鱾 cấu thành từ 2 chữ: 鱼, 己
  • ngư
  • kỉ, kỷ
  • []

    U+9C7E, tổng 11 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
    giản thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể phồn thể: 魢;
    Pinyin: ji3;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鱾


    Nghĩa của 鱾 trong tiếng Trung hiện đại:

    Từ phồn thể: (魢)
    [jǐ]
    Bộ: 鱼- Ngư
    Số nét: 11
    Hán Việt:
    (một loại cá)。鱾属的一种鱼,体扁侧、椭圆形、约30厘米长,褐绿色,各鳞片有一黑点,草食性,栖息于热带、亚热带海洋礁岩间。

    Chữ gần giống với 鱾:

    , 𫚈, 𫚉,

    Dị thể chữ 鱾

    ,

    Chữ gần giống 鱾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鱾 Tự hình chữ 鱾 Tự hình chữ 鱾 Tự hình chữ 鱾

    鱾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鱾 Tìm thêm nội dung cho: 鱾