Chữ 紐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 紐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 紐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 紐

[]

U+F9CF, tổng 10 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;


Nghĩa Trung Việt của từ 紐


Chữ gần giống với 紐:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥾛, 𥾵, 𥾽, 𥾾, 𥾿, 𥿀, 𥿁, 𥿂,

Chữ gần giống 紐

Tự hình:

Tự hình chữ 紐 Tự hình chữ 紐 Tự hình chữ 紐 Tự hình chữ 紐

紐 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 紐 Tìm thêm nội dung cho: 紐