Chữ 𡁾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡁾, chiết tự chữ HÓT, THÓC, THÓT

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡁾:

𡁾

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡁾

𡁾

Chiết tự chữ 𡁾

[]

U+02107E, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡁾

Nghĩa Trung Việt của từ 𡁾



thót, như "thánh thót" (vhn)
hót, như "nịnh hót; ton hót" (btcn)
thóc, như "thóc mách" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡁾:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

Chữ gần giống 𡁾

Tự hình:

Tự hình chữ 𡁾 Tự hình chữ 𡁾 Tự hình chữ 𡁾 Tự hình chữ 𡁾

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡁾

hót𡁾:nịnh hót; ton hót
thóc𡁾:thóc mách
thót𡁾:thánh thót
𡁾 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡁾 Tìm thêm nội dung cho: 𡁾