Chữ 𡂁 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡂁, chiết tự chữ XỔNG

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡂁:

𡂁

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡂁

𡂁

Chiết tự chữ 𡂁

[]

U+021081, tổng 17 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𡂁

Nghĩa Trung Việt của từ 𡂁


xổng, như "nói xông xổng" (vhn)

Chữ gần giống với 𡂁:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡀿, 𡁎, 𡁏, 𡁙, 𡁚, 𡁛, 𡁜, 𡁝, 𡁞, 𡁤, 𡁯, 𡁱, 𡁵, 𡁶, 𡁷, 𡁸, 𡁹, 𡁺, 𡁻, 𡁼, 𡁽, 𡁾, 𡁿, 𡂀, 𡂁, 𡂂, 𡂃, 𡂄, 𡂅, 𡂆, 𡂇, 𡂈, 𡂉, 𡂌, 𡂍, 𡂎,

Chữ gần giống 𡂁

Tự hình:

Tự hình chữ 𡂁 Tự hình chữ 𡂁 Tự hình chữ 𡂁 Tự hình chữ 𡂁

𡂁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡂁 Tìm thêm nội dung cho: 𡂁