Chữ 𤎓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤎓, chiết tự chữ THIÊNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤎓:

𤎓

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤎓

𤎓

Chiết tự chữ 𤎓

[]

U+024393, tổng 15 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤎓

Nghĩa Trung Việt của từ 𤎓


thiêng, như "linh thiêng" (vhn)

Chữ gần giống với 𤎓:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𤍐, 𤍑, 𤍕, 𤍠, 𤍤, 𤍶, 𤎍, 𤎎, 𤎏, 𤎐, 𤎑, 𤎒, 𤎓, 𤎔, 𤎕, 𤎛, 𤎜,

Chữ gần giống 𤎓

Tự hình:

Tự hình chữ 𤎓 Tự hình chữ 𤎓 Tự hình chữ 𤎓 Tự hình chữ 𤎓

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤎓

thiêng𤎓:linh thiêng
𤎓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤎓 Tìm thêm nội dung cho: 𤎓