Chữ 𥋴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥋴, chiết tự chữ GẮM, NGẮM, QUẶM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥋴:

𥋴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥋴

𥋴

Chiết tự chữ 𥋴

[]

U+0252F4, tổng 18 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥋴

Nghĩa Trung Việt của từ 𥋴



ngắm, như "ngắm nghía" (vhn)
gắm, như "gửi gắm" (btcn)
quặm, như "mặt quặm lại" (btcn)

Chữ gần giống với 𥋴:

, , , , , , , , , , , , , , 𥋘, 𥋟, 𥋲, 𥋳, 𥋴, 𥋵, 𥋶, 𥋷, 𥋸, 𥋹, 𥋺, 𥋼, 𥋽,

Chữ gần giống 𥋴

Tự hình:

Tự hình chữ 𥋴 Tự hình chữ 𥋴 Tự hình chữ 𥋴 Tự hình chữ 𥋴

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥋴

gắm𥋴:gửi gắm
ngắm𥋴:ngắm nghía
quặm𥋴:mặt quặm lại
𥋴 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥋴 Tìm thêm nội dung cho: 𥋴