Chữ 𦟣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦟣, chiết tự chữ MŨM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦟣:

𦟣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦟣

𦟣

Chiết tự chữ 𦟣

[]

U+0267E3, tổng 15 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: bian3;
Việt bính: ;

𦟣

Nghĩa Trung Việt của từ 𦟣


mũm, như "mũm mĩm" (gdhn)

Chữ gần giống với 𦟣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦟜, 𦟣, 𦟤, 𦟨, 𦟪, 𦟱, 𦟵, 𦟶, 𦟷, 𦟸, 𦟹, 𦟺, 𦟻, 𦟼, 𦟽, 𦟾, 𦟿,

Chữ gần giống 𦟣

Tự hình:

Tự hình chữ 𦟣 Tự hình chữ 𦟣 Tự hình chữ 𦟣 Tự hình chữ 𦟣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦟣

mũm𦟣:mũm mĩm
mầm𦟣: 
mẫm𦟣: 
𦟣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦟣 Tìm thêm nội dung cho: 𦟣