Cao su chống va đập cửa

Chữ 𦡢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦡢, chiết tự chữ RAU

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𦡢:

𦡢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦡢

𦡢

Chiết tự chữ 𦡢

[]

U+026862, tổng 17 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦡢

Nghĩa Trung Việt của từ 𦡢


rau, như "nơi chôn rau (nhau) cắt rốn" (vhn)

Chữ gần giống với 𦡢:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦡂, 𦡆, 𦡋, 𦡞, 𦡟, 𦡠, 𦡡, 𦡢, 𦡣, 𦡤, 𦡥, 𦡦, 𦡬, 𦡯,

Chữ gần giống 𦡢

Tự hình:

Tự hình chữ 𦡢 Tự hình chữ 𦡢 Tự hình chữ 𦡢 Tự hình chữ 𦡢

𦡢 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦡢 Tìm thêm nội dung cho: 𦡢