Chữ 𧚭 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𧚭, chiết tự chữ MỀN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𧚭:

𧚭

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𧚭

𧚭

Chiết tự chữ 𧚭

[]

U+0276AD, tổng 13 nét, bộ Y 衣 [衤]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: beng3;
Việt bính: ;

𧚭

Nghĩa Trung Việt của từ 𧚭


mền, như "mền bông" (vhn)

Chữ gần giống với 𧚭:

, , , , , , , , , , , , , , 𧚭, 𧛆, 𧛇, 𧛈, 𧛉, 𧛊, 𧛋, 𧛌, 𧛎, 𫌀,

Chữ gần giống 𧚭

Tự hình:

Tự hình chữ 𧚭 Tự hình chữ 𧚭 Tự hình chữ 𧚭 Tự hình chữ 𧚭

𧚭 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𧚭 Tìm thêm nội dung cho: 𧚭