Chữ 𨋢 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨋢, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𨋢:

𨋢

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨋢

𨋢

Chiết tự chữ 𨋢

𨋢 cấu thành từ 2 chữ: 車, 立
  • se, xa, xe, xơ, xế
  • lập, lớp, lụp, sầm, sập, sụp
  • []

    U+0282E2, tổng 12 nét, bộ Xa 车 [車]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: ;
    Việt bính: lip1;

    𨋢

    Nghĩa Trung Việt của từ 𨋢


    Chữ gần giống với 𨋢:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨋢, 𨋣, 𨋤,

    Dị thể chữ 𨋢

    ,

    Chữ gần giống 𨋢

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𨋢 Tự hình chữ 𨋢 Tự hình chữ 𨋢 Tự hình chữ 𨋢

    𨋢 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𨋢 Tìm thêm nội dung cho: 𨋢