Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: bồn dầu diezen bể dầu diezen có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ bồn dầu diezen bể dầu diezen:
Dịch bồn dầu diezen bể dầu diezen sang tiếng Trung hiện đại:
柴油罐cháiyóu guànNghĩa chữ nôm của chữ: bồn
| bồn | 盆: | bồn hoa; bồn chồn |
| bồn | 葐: | bồn bồn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dầu
| dầu | 喻: | dầu mỏ |
| dầu | 怞: | mặt buồn dầu dầu |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dầu | 𪽠: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: bể
| bể | 彼: | bốn bể |
| bể | 𢯏: | |
| bể | 波: | bốn bể |
| bể | 𣷭: | bốn bể |
| bể | 𤅶: | |
| bể | 𥓳: | đánh bể |
Nghĩa chữ nôm của chữ: dầu
| dầu | 喻: | dầu mỏ |
| dầu | 怞: | mặt buồn dầu dầu |
| dầu | 油: | mỏ dầu; dầu ăn; dãi dầu; mặc dầu |
| dầu | 𪽠: |

Tìm hình ảnh cho: bồn dầu diezen bể dầu diezen Tìm thêm nội dung cho: bồn dầu diezen bể dầu diezen
