Cao su chống va đập cửa

Từ: loài cây thân cỏ có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ loài cây thân cỏ:

Đây là các chữ cấu thành từ này: loàicâythâncỏ

Dịch loài cây thân cỏ sang tiếng Trung hiện đại:

草本植物 《有草质茎的植物。茎的地上部分在生长期终了时就枯死。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: loài

loài:loài người, loài vật
loài:loài người, loài vật
loài𩑛:loài người, loài vật
loài𩔗:loài người, loài vật
loài:loài người, loài vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: cây

cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây𣘃:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: thân

thân:bình thân
thân:thân (rên rỉ)
thân:thân (kéo giãn, giãn ra)
thân:năm thân (khỉ)
thân:thân (thạch tín)
thân:song thân (cha mẹ); thân cận
thân:thân (đai lưng); thân sĩ
thân:thân (đai lưng); thân sĩ
thân:thân thiết
thân:thân mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: cỏ

cỏ:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹯:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
cỏ𦹵:bãi cỏ; cỏ rả; cỏ tranh; làm cỏ
loài cây thân cỏ tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: loài cây thân cỏ Tìm thêm nội dung cho: loài cây thân cỏ