Cao su chống va đập cửa
Từ: lên giường đi ngủ có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ lên giường đi ngủ:
Dịch lên giường đi ngủ sang tiếng Trung hiện đại:
安歇 《上床睡觉。》Nghĩa chữ nôm của chữ: lên
| lên | 𬨺: | lên trên; đi lên |
| lên | : | lên trên; đi lên |
| lên | 𨖲: | lên trên; đi lên |
| lên | 𫧧: | lên trên; đi lên |
| lên | 蓮: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨑗: | lên trên; đi lên |
| lên | 𬨠: | lên trên; đi lên |
| lên | 𨕭: | lên trên; đi lên |
Nghĩa chữ nôm của chữ: giường
| giường | 床: | giường ngủ; giường thờ |
| giường | 𪲝: | giường ngủ; giường thờ |
| giường | 樑: | |
| giường | 牀: | giường ngủ; giường thờ |
| giường | 𦀚: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đi
| đi | 𠫾: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đi | 𪠞: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đi | : | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đi | 多: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
| đi | 𫺲: | đi đứng; đi đêm; đi học; đi tu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: ngủ
| ngủ | 𪟳: | ngủ say, ngủ ngon |
| ngủ | 𫾆: | ru ngủ |
| ngủ | 𥄬: | ngủ say, ngủ ngon |
| ngủ | 𥄭: | ngủ say, ngủ ngon |
| ngủ | 𪿀: | ngủ say, ngủ ngon |
| ngủ | 𬑩: | ngủ say, ngủ ngon |
| ngủ | 㬳: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: lên giường đi ngủ Tìm thêm nội dung cho: lên giường đi ngủ
