Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa mẻ trong tiếng Việt:
["- d. Chất chua làm bằng cơm nguội lên men.","- 1. Số lượng vật cùng loại trong mỗi lần trải qua một biến đổi chung, chịu chung một tác dụng: Rang một mẻ lạc; Đánh hai mẻ tép. 2. Trận (thtục): Đánh cho nó một mẻ; Cãi nhau một mẻ.","- t. Vỡ mất một miếng nhỏ ở miệng, ở phía trên: Bát mẻ."]Dịch mẻ sang tiếng Trung hiện đại:
碴儿 《器物上的破口。》chạm phải chỗ chén mẻ, sướt cả tay.碰到碗碴儿上, 拉(lá)破了手。
豁 《裂开。》
磕 《碰在硬东西上。》
miệng bát bị mẻ một miếng.
碗边儿磕掉了一块。
亏蚀 《亏本; 资金。》
崩缺 《崩塌。》
次; 趟 《量词, 表示走动的次数。》
(冷饭制的)醋母。
Nghĩa chữ nôm của chữ: mẻ
| mẻ | : | mát mẻ; mới mẻ |
| mẻ | : | mát mẻ; mới mẻ |
| mẻ | 𠝫: | sứt mẻ |
| mẻ | 𠸍: | một mẻ |
| mẻ | 𡎤: | một mẻ lưới |
| mẻ | 𫰤: | mẻ bioóc (Là Mẹ Hoa) |
| mẻ | 𢱒: | đánh cho một mẻ |
| mẻ | 渼: | mát mẻ (tiếng đệm) |
| mẻ | 𥖺: | sứt mẻ |
| mẻ | 𥻙: | mẻ (giấm bỗng) |
| mẻ | 美: | mát mẻ; mới mẻ |
| mẻ | 𫖿: | mát mẻ; mới mẻ |

Tìm hình ảnh cho: mẻ Tìm thêm nội dung cho: mẻ
