Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: mang thai có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ mang thai:
Dịch mang thai sang tiếng Trung hiện đại:
大肚子; 重身子; 坐胎 《指怀孕。》怀 《腹中有(胎)。》mang thai; có thai; có mang.
怀胎
怀胎; 重身; 怀孕; 娠 《妇女或雌性哺乳动物有了胎。》
mang thai 10 tháng.
十月怀胎。 妊 《妊娠。》
phụ nữ mang thai.
妊妇。
身孕; 身子 《怀了胎儿的现象。》
mang thai ba tháng.
有了三个月的身孕。
受孕 《妇女或雌性动物体内受精。也叫受孕。见〖受胎〗。》
有身子 《指妇女怀孕。》
有喜 《指妇女怀孕。》
Nghĩa chữ nôm của chữ: mang
| mang | 忙: | hoang mang, mang mác |
| mang | 恾: | hoang mang, mang mác |
| mang | 𫼳: | mang vác |
| mang | 杧: | mang quả (trái xoài, muỗm) |
| mang | 𱦡: | mênh mang |
| mang | 牤: | con mang |
| mang | 𤛘: | con mang con nai |
| mang | 𤞽: | con mang con nai |
| mang | 𧋽: | rắn hổ mang |
| mang | : | mang tai |
| mang | 𦛿: | có mang |
| mang | 芒: | nhớ mang máng |
| mang | 蟒: | rắn hổ mang |
| mang | 邙: | núi Mang (thuộc tỉnh Hà Nam, Trung Hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: thai
| thai | 台: | thiên thai, khoan thai |
| thai | 𬆗: | thai (chết) |
| thai | 炱: | |
| thai | 𪿘: | |
| thai | 胎: | thai nhi, phôi thai |
| thai | 臺: | thiên thai, khoan thai |
| thai | 苔: | thai (rêu) |

Tìm hình ảnh cho: mang thai Tìm thêm nội dung cho: mang thai
