Cao su chống va đập cửa

Từ: mứt quất có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ mứt quất:

Đây là các chữ cấu thành từ này: mứtquất

Dịch mứt quất sang tiếng Trung hiện đại:

糖金桔táng jīn jú

Nghĩa chữ nôm của chữ: mứt

mứt:bánh mứt

Nghĩa chữ nôm của chữ: quất

quất:quất roi
quất:quanh quất
quất:quất roi
quất:quất roi
quất:quất (trái cam)
quất: 
quất:cây quất, quả quất
quất:quất roi
quất𨧱:quất (kiếm mũi cong)
mứt quất tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: mứt quất Tìm thêm nội dung cho: mứt quất