Từ: ngực không vết mực có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ ngực không vết mực:

Đây là các chữ cấu thành từ này: ngựckhôngvếtmực

Dịch ngực không vết mực sang tiếng Trung hiện đại:

胸无点墨 《形容读书太少, 文化水平极低。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngực

ngực𦙏:lồng ngực
ngực𦞐:lồng ngực

Nghĩa chữ nôm của chữ: không

không: 
không:không có
không:không hầu (loại đàn gảy dây ngày xưa)

Nghĩa chữ nôm của chữ: vết

vết:dấu vết
vết𤵖:vết thương
vết𧿭:dấu vết, vết chân vét tích

Nghĩa chữ nôm của chữ: mực

mực𫡭:(mực thước)
mực:mực đen
mực:cá mực
mực𧞾:cá mực
ngực không vết mực tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: ngực không vết mực Tìm thêm nội dung cho: ngực không vết mực