Từ: nhảy đít xcô có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhảy đít xcô:

Đây là các chữ cấu thành từ này: nhảyđítxcô

Dịch nhảy đít xcô sang tiếng Trung hiện đại:

迪斯科 《摇摆舞音乐的一种, 起源于黑人歌舞, 节奏快而强烈。》nhảy đít-xcô
跳迪斯科。

Nghĩa chữ nôm của chữ: nhảy

nhảy:bước nhảy; nhảy vọt
nhảy𧿆:bước nhảy; nhảy vọt
nhảy:bước nhảy; nhảy vọt
nhảy:bước nhảy; nhảy vọt
nhảy𬦮:bước nhảy; nhảy vọt

Nghĩa chữ nôm của chữ: đít

đít:đít nồi; lỗ đít
đít𦝂:đít nồi; lỗ đít
đít𦝇:đít nồi; lỗ đít
đít𦡯:đít nồi; lỗ đít
nhảy đít xcô tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: nhảy đít xcô Tìm thêm nội dung cho: nhảy đít xcô