Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: nhảy đít xcô có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 3 kết quả cho từ nhảy đít xcô:
Dịch nhảy đít xcô sang tiếng Trung hiện đại:
迪斯科 《摇摆舞音乐的一种, 起源于黑人歌舞, 节奏快而强烈。》nhảy đít-xcô跳迪斯科。
Nghĩa chữ nôm của chữ: nhảy
| nhảy | 趂: | bước nhảy; nhảy vọt |
| nhảy | 𧿆: | bước nhảy; nhảy vọt |
| nhảy | 趾: | bước nhảy; nhảy vọt |
| nhảy | 䟢: | bước nhảy; nhảy vọt |
| nhảy | 𬦮: | bước nhảy; nhảy vọt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: đít
| đít | 的: | đít nồi; lỗ đít |
| đít | 𦝂: | đít nồi; lỗ đít |
| đít | 𦝇: | đít nồi; lỗ đít |
| đít | 𦡯: | đít nồi; lỗ đít |

Tìm hình ảnh cho: nhảy đít xcô Tìm thêm nội dung cho: nhảy đít xcô
