Chữ 㓡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㓡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㓡:

㓡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㓡

㓡

Chiết tự chữ 㓡

[]

U+34E1, tổng 8 nét, bộ Đao 刀 [刂]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: fu3;
Việt bính: fu2;

㓡

Nghĩa Trung Việt của từ 㓡


Chữ gần giống với 㓡:

㓡, 㓢, 㓣, 㓤, 㓥, 㓦, 刮, 到, 刱, 刲, 刳, 刴, 刵, 制, 刷, 券, 刹, 刺, 刻, 刼, 刽, 刾, 刿, 剀, 剁, 剂, 刺, 𠛪, 𠜎, 𠜏,

Chữ gần giống 㓡

Tự hình:

Tự hình chữ 㓡 Tự hình chữ 㓡 Tự hình chữ 㓡 Tự hình chữ 㓡

㓡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㓡 Tìm thêm nội dung cho: 㓡