Chữ 刴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 刴, chiết tự chữ ĐOÁ, ĐÓA
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 刴:
刴
Chữ gần giống với 刴:
㓡, 㓢, 㓣, 㓤, 㓥, 㓦, 刮, 到, 刱, 刲, 刳, 刴, 刵, 制, 刷, 券, 刹, 刺, 刻, 刼, 刽, 刾, 刿, 剀, 剁, 剂, 刺, 𠛪, 𠜎, 𠜏,Dị thể chữ 刴
剁,
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 刴
| đoá | 刴: | nổi đoá |

Tìm hình ảnh cho: 刴 Tìm thêm nội dung cho: 刴
