Chữ 𡊨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡊨, chiết tự chữ ĐÀN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𡊨:

𡊨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡊨

𡊨

Chiết tự chữ 𡊨

[]

U+0212A8, tổng 8 nét, bộ Thổ 土
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: tan2;
Việt bính: jyun4;

𡊨

Nghĩa Trung Việt của từ 𡊨


đàn, như "diễn đàn, văn đàn; đăng đàn" (gdhn)

Chữ gần giống với 𡊨:

㘱, 㘲, 㘳, 㘴, 㘵, 坡, 坤, 坦, 坧, 坨, 坩, 坪, 坫, 坭, 坮, 坯, 坰, 坱, 坳, 坴, 坵, 坷, 坺, 坻, 坼, 坿, 垂, 垃, 垄, 垅, 垆, 垈, 垉, 𡊠, 𡊨, 𡊰, 𡊱, 𡊲, 𡊳,

Chữ gần giống 𡊨

Tự hình:

Tự hình chữ 𡊨 Tự hình chữ 𡊨 Tự hình chữ 𡊨 Tự hình chữ 𡊨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𡊨

đàn𡊨:diễn đàn, văn đàn; đăng đàn
𡊨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡊨 Tìm thêm nội dung cho: 𡊨