Chữ 㽸 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㽸, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㽸:

㽸

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㽸

㽸

Chiết tự chữ 㽸

[]

U+3F78, tổng 9 nét, bộ Nạch 疒
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: chen2;
Việt bính: caam4;

㽸

Nghĩa Trung Việt của từ 㽸


Chữ gần giống với 㽸:

㽷, 㽸, 㽹, 㽺, 㽻, 疢, 疣, 疤, 疥, 疧, 疪, 疫, 疬, 疭, 疮, 疯, 𤵊, 𤵌, 𤵕, 𤵖,

Chữ gần giống 㽸

Tự hình:

Tự hình chữ 㽸 Tự hình chữ 㽸 Tự hình chữ 㽸 Tự hình chữ 㽸

㽸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㽸 Tìm thêm nội dung cho: 㽸