Chữ 疧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 疧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 疧:

疧

Đây là các chữ cấu thành từ này: 疧

疧

Chiết tự chữ 疧

1. 疧 cấu thành từ 2 chữ: 病, 氏
  • 病 bạnh, bệnh, bịnh, nạch
  • 氏 chi, thị
  • 2. 疧 cấu thành từ 2 chữ: 疒, 氏
  • 疒 nạch
  • 氏 chi, thị
  • []

    U+75A7, tổng 9 nét, bộ Nạch 疒
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi2;
    Việt bính: kei4;

    疧

    Nghĩa Trung Việt của từ 疧


    Nghĩa của 疧 trong tiếng Trung hiện đại:

    [qí]Bộ: 疒 - Nạch
    Số nét: 9
    Hán Việt: KỲ
    bệnh; ốm。病。

    Chữ gần giống với 疧:

    㽷, 㽸, 㽹, 㽺, 㽻, 疢, 疣, 疤, 疥, 疧, 疪, 疫, 疬, 疭, 疮, 疯, 𤵊, 𤵌, 𤵕, 𤵖,

    Chữ gần giống 疧

    痿, 瘪, 瘟, 瘠, 瘡, 瘢, 瘣, 瘤, 瘥, 瘦,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 疧 Tự hình chữ 疧 Tự hình chữ 疧 Tự hình chữ 疧

    疧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 疧 Tìm thêm nội dung cho: 疧