Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 磎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 磎, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 磎:
磎
Pinyin: xi1;
Việt bính: kai1;
磎
Nghĩa Trung Việt của từ 磎
Nghĩa của 磎 trong tiếng Trung hiện đại:
[xī]Bộ: 石 - Thạch
Số nét: 15
Hán Việt: KHÊ
khe nước; khe suối; suối nhỏ; con rạch。原指山里的小河沟,现在泛指小河沟。
Số nét: 15
Hán Việt: KHÊ
khe nước; khe suối; suối nhỏ; con rạch。原指山里的小河沟,现在泛指小河沟。
Chữ gần giống với 磎:
䃑, 䃒, 䃓, 䃔, 䃕, 䃖, 䃗, 確, 碻, 碼, 碾, 磅, 磇, 磉, 磊, 磎, 磐, 磑, 磒, 磔, 磕, 磗, 磙, 磊, 𥔱, 𥔵, 𥔿, 𥕄, 𥕊,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 磎 Tìm thêm nội dung cho: 磎
