Chữ 磎 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 磎, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 磎:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 磎

磎 cấu thành từ 2 chữ: 石, 奚
  • thạch, đán, đạn
  • hề
  • []

    U+78CE, tổng 15 nét, bộ Thạch 石
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xi1;
    Việt bính: kai1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 磎


    Nghĩa của 磎 trong tiếng Trung hiện đại:

    [xī]Bộ: 石 - Thạch
    Số nét: 15
    Hán Việt: KHÊ
    khe nước; khe suối; suối nhỏ; con rạch。原指山里的小河沟,现在泛指小河沟。

    Chữ gần giống với 磎:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥔱, 𥔵, 𥔿, 𥕄, 𥕊,

    Chữ gần giống 磎

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 磎 Tự hình chữ 磎 Tự hình chữ 磎 Tự hình chữ 磎

    磎 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 磎 Tìm thêm nội dung cho: 磎