Từ: 傾耳 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傾耳:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 傾 • 耳

khuynh nhĩ
Nghiêng tai lắng nghe.
◇Chiến quốc sách 戰國策:
Thê trắc mục nhi thị, khuynh nhĩ nhi thính; tẩu xà hành bồ phục, tứ bái tự quỵ nhi tạ
妻側目而視, 傾耳而聽; 嫂蛇行匍伏, 四拜自跪而謝 (Tần sách nhị 秦策二, Tô Tần 蘇秦) Vợ liếc mắt mà nhìn, nghiêng tai mà nghe; chị dâu bò như rắn, lạy bốn lạy, tự quỳ gối xuống tạ tội.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 傾

khoanh傾:khoanh tay
khuynh傾:khuynh đảo; khuynh gia bại sản
khuâng傾:bâng khuâng
khuỳnh傾:khuỳnh tay

Nghĩa chữ nôm của chữ: 耳

nhãi耳:nhãi ranh
nhĩ耳:màng nhĩ
nhải耳:lải nhải
傾耳 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 傾耳 Tìm thêm nội dung cho: 傾耳