Chữ 儾 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 儾, chiết tự chữ NÁN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 儾:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 儾

Chiết tự chữ nán bao gồm chữ 人 囊 hoặc 亻 囊 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 儾 cấu thành từ 2 chữ: 人, 囊
  • nhân, nhơn
  • nang, nẵng
  • 2. 儾 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 囊
  • nhân
  • nang, nẵng
  • []

    U+513E, tổng 24 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: nang4;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 儾


    nán, như "nán lại" (vhn)

    Chữ gần giống với 儾:

    ,

    Chữ gần giống 儾

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 儾 Tự hình chữ 儾 Tự hình chữ 儾 Tự hình chữ 儾

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 儾

    nán:nán lại
    儾 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 儾 Tìm thêm nội dung cho: 儾