Chữ 伜 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 伜, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 伜:

伜

Đây là các chữ cấu thành từ này: 伜

伜

Chiết tự chữ 伜

1. 伜 cấu thành từ 2 chữ: 人, 卆
  • 人 nhân, nhơn
  • 卆
  • 2. 伜 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 卆
  • 亻 nhân
  • 卆
  • []

    U+4F1C, tổng 6 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: cui4;
    Việt bính: ;

    伜

    Nghĩa Trung Việt của từ 伜


    Chữ gần giống với 伜:

    㐸, 㐹, 㐺, 㐻, 㐼, 㐽, 仮, 仰, 仲, 仳, 仵, 件, 价, 仸, 任, 仼, 份, 仾, 仿, 伀, 企, 伃, 伈, 伉, 伊, 伍, 伎, 伏, 伐, 休, 伕, 众, 优, 伙, 会, 伛, 伜, 伝, 伞, 伟, 传, 伢, 伣, 伤, 伥, 伦, 伧, 伩, 伪, 伫, 佤, 𠇍, 𠇕,

    Chữ gần giống 伜

    儕, 倱, 倨, 倩, 倪, 倫, 倬, 倭, 倮, 倯,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 伜 Tự hình chữ 伜 Tự hình chữ 伜 Tự hình chữ 伜

    伜 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 伜 Tìm thêm nội dung cho: 伜