Từ: 同業 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 同業:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 同 • 業

đồng nghiệp
Người cùng làm một nghề.Cùng làm một nghề.
◎Như:
đồng nghiệp gian cạnh tranh ngận kích liệt
同業間競爭很激烈.Người cùng chung học tập thụ nghiệp.

Nghĩa của 同业 trong tiếng Trung hiện đại:

[tóngyè] 1. cùng ngành; cùng nghề; đồng nghiệp。相同的行业。
同业公会
hội xí nghiệp cùng ngành nghề
2. bạn đồng nghiệp; người cùng ngành。行业相同的人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 同

đang同:đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm
đùng同:sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng
đồng同:đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 業

nghiệp業:sự nghiệp
同業 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 同業 Tìm thêm nội dung cho: 同業