Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 驅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 驅, chiết tự chữ KHU, XÙ, XÚI
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 驅:
驅
Biến thể giản thể: 驱;
Pinyin: qu1;
Việt bính: keoi1;
驅 khu
(Động) Đuổi.
◎Như: khu trừ 驅除 xua đuổi.
◇An Nam Chí Lược 安南志畧: Thị tịch tăng đạo nhập nội khu na 是夕僧道入內驅儺 (Phong tục 風俗) Đêm ấy đoàn thầy tu vào nội làm lễ "khu na" (nghĩa là đuổi tà ma quỷ mị).
(Động) Giá ngự.
◎Như: khu sách 驅策 đứng cầm nọc cho kẻ dưới cứ tuân lệnh mà làm.
(Động) Chạy vạy, bôn tẩu.
◎Như: nguyện hiệu trì khu 願效馳驅 gắng sức vì người.
xúi, như "xúi giục; xúi quẩy" (vhn)
khu, như "khu trục (đuổi đi); trì khu (ngựa phóng nước đại)" (btcn)
xù, như "xù lông" (gdhn)
Pinyin: qu1;
Việt bính: keoi1;
驅 khu
Nghĩa Trung Việt của từ 驅
(Động) Ruổi ngựa, đánh ngựa cho chạy nhanh.(Động) Đuổi.
◎Như: khu trừ 驅除 xua đuổi.
◇An Nam Chí Lược 安南志畧: Thị tịch tăng đạo nhập nội khu na 是夕僧道入內驅儺 (Phong tục 風俗) Đêm ấy đoàn thầy tu vào nội làm lễ "khu na" (nghĩa là đuổi tà ma quỷ mị).
(Động) Giá ngự.
◎Như: khu sách 驅策 đứng cầm nọc cho kẻ dưới cứ tuân lệnh mà làm.
(Động) Chạy vạy, bôn tẩu.
◎Như: nguyện hiệu trì khu 願效馳驅 gắng sức vì người.
xúi, như "xúi giục; xúi quẩy" (vhn)
khu, như "khu trục (đuổi đi); trì khu (ngựa phóng nước đại)" (btcn)
xù, như "xù lông" (gdhn)
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 驅
| khu | 驅: | khu trục (đuổi đi); trì khu (ngựa phóng nước đại) |
| xù | 驅: | xù lông |
| xúi | 驅: | xúi giục; xúi quẩy |

Tìm hình ảnh cho: 驅 Tìm thêm nội dung cho: 驅
