Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 扞格 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 扞格:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

hãn cách
Đụng chạm, trái nghịch lẫn nhau. ◇Tô Thức 軾:
Khí cửu bất dụng nhi trí chư khiếp tứ, tắc khí dữ nhân bất tương tập, thị dĩ hãn cách nhi nan thao
笥, 習, 操 (Sách lược ngũ 五).Tỉ dụ tính tình không hợp nhau.

Nghĩa của 捍格 trong tiếng Trung hiện đại:

[hàngé] mâu thuẫn; chống đối; xung đột。互相抵触,格格不入。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 扞

cản:cản vệ (giữ vững)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 格

cách:cốt cách; đặc cách; tính cách; quy cách
ghếch:ghếch chân
扞格 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 扞格 Tìm thêm nội dung cho: 扞格