Chữ 晧 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晧, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晧:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 晧

晧 cấu thành từ 2 chữ: 日, 告
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • cáo, cáu, cốc, kiếu
  • []

    U+6667, tổng 11 nét, bộ Nhật 日
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: hao4;
    Việt bính: hou6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 晧


    Chữ gần giống với 晧:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣇊, 𣇙, 𣇜, 𣇝, 𣇞, 𣇟, 𣇠, 𣇡,

    Chữ gần giống 晧

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 晧 Tự hình chữ 晧 Tự hình chữ 晧 Tự hình chữ 晧

    晧 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 晧 Tìm thêm nội dung cho: 晧