Chữ 泲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 泲, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 泲:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 泲

1. 泲 cấu thành từ 5 chữ: 水, 丿, ㇉, 丨, 丿
  • thuỷ, thủy
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • cổn
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 2. 泲 cấu thành từ 5 chữ: 氵, 丿, ㇉, 丨, 丿
  • thuỷ, thủy
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • cổn
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 3. 泲 cấu thành từ 2 chữ: 水, 𠂔
  • thuỷ, thủy
  • 𠂔
  • 4. 泲 cấu thành từ 2 chữ: 氵, 𠂔
  • thuỷ, thủy
  • 𠂔
  • []

    U+6CF2, tổng 7 nét, bộ Thủy 水 [氵]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ji3;
    Việt bính: zai3 zi2;


    Nghĩa Trung Việt của từ 泲


    Chữ gần giống với 泲:

    , , ,

    Chữ gần giống 泲

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 泲 Tự hình chữ 泲 Tự hình chữ 泲 Tự hình chữ 泲

    泲 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 泲 Tìm thêm nội dung cho: 泲