Chữ 覼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 覼, chiết tự chữ LA

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 覼:

覼 la

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 覼

Chiết tự chữ la bao gồm chữ 爾 見 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

覼 cấu thành từ 2 chữ: 爾, 見
  • nhãi, nhĩ
  • hiện, kiến, kén
  • la [la]

    U+89BC, tổng 21 nét, bộ Kiến 见 [見]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: luo2;
    Việt bính: lo4;

    la

    Nghĩa Trung Việt của từ 覼


    § Cũng như la
    .

    Nghĩa của 覼 trong tiếng Trung hiện đại:

    [luó]Bộ: 見 (见) - Kiến
    Số nét: 21
    Hán Việt: LOA
    kể tỉ mỉ; tường tận; cặn kẽ。详细叙述。
    不烦覼。
    chẳng ngại kể tỉ mỉ.

    Chữ gần giống với 覼:

    , , ,

    Dị thể chữ 覼

    𫌨,

    Chữ gần giống 覼

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 覼 Tự hình chữ 覼 Tự hình chữ 覼 Tự hình chữ 覼

    覼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 覼 Tìm thêm nội dung cho: 覼