Từ: 握別 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 握別:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 握 • 別

ác biệt
Cầm tay từ biệt. ☆Tương tự:
cáo biệt
告別.
◇Lỗ Tấn 魯迅:
Ác biệt dĩ lai, cảm đáo tịch mịch
握別以來, 感到寂寞 (Thư tín tập 書信集, Trí tăng điền thiệp 致增田涉).

Nghĩa của 握别 trong tiếng Trung hiện đại:

[wòbié] chia tay; tiễn; tiễn biệt; bắt tay từ biệt。握手分别。
今天笑着和你握别,但愿不久笑着把你迎接。
hôm nay vui vẻ tiễn biệt bạn, nhưng nguyện không bao lâu sẽ tươi cười đón bạn trở về.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 握

ác握:ác biệt (bắt tay từ biệt)
át握:lấn át
ốc握:kiên ốc (nắm); biệt ốc (bắt tay từ biệt)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 別

biết別:biết điều; hiểu biết
biệt別:đi biệt; biệt li
bét別:hạng bét
bít別:bưng bít; bít tất
bẹt別:Mặt bẹt (tiếng chửi); Đĩa bẹt; Nhổ đánh bẹt
bết別:bê bết
bệt別:ngồi bệt
bịt別:bịt tai
握別 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 握別 Tìm thêm nội dung cho: 握別