Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
ác biệt
Cầm tay từ biệt. ☆Tương tự:
cáo biệt
告別.
◇Lỗ Tấn 魯迅:
Ác biệt dĩ lai, cảm đáo tịch mịch
握別以來, 感到寂寞 (Thư tín tập 書信集, Trí tăng điền thiệp 致增田涉).
Nghĩa của 握别 trong tiếng Trung hiện đại:
[wòbié] chia tay; tiễn; tiễn biệt; bắt tay từ biệt。握手分别。
今天笑着和你握别,但愿不久笑着把你迎接。
hôm nay vui vẻ tiễn biệt bạn, nhưng nguyện không bao lâu sẽ tươi cười đón bạn trở về.
今天笑着和你握别,但愿不久笑着把你迎接。
hôm nay vui vẻ tiễn biệt bạn, nhưng nguyện không bao lâu sẽ tươi cười đón bạn trở về.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 握
| ác | 握: | ác biệt (bắt tay từ biệt) |
| át | 握: | lấn át |
| ốc | 握: | kiên ốc (nắm); biệt ốc (bắt tay từ biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 別
| biết | 別: | biết điều; hiểu biết |
| biệt | 別: | đi biệt; biệt li |
| bét | 別: | hạng bét |
| bít | 別: | bưng bít; bít tất |
| bẹt | 別: | Mặt bẹt (tiếng chửi); Đĩa bẹt; Nhổ đánh bẹt |
| bết | 別: | bê bết |
| bệt | 別: | ngồi bệt |
| bịt | 別: | bịt tai |

Tìm hình ảnh cho: 握別 Tìm thêm nội dung cho: 握別
