Cao su chống va đập cửa

Chữ 鈒 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鈒, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鈒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鈒

1. 鈒 cấu thành từ 2 chữ: 金, 及
  • ghim, găm, kim
  • chắp, cúp, cầm, cập, gấp, gặp, kíp, kịp, quắp, quặp, vập
  • 2. 鈒 cấu thành từ 2 chữ: 釒, 及
  • kim, thực
  • chắp, cúp, cầm, cập, gấp, gặp, kíp, kịp, quắp, quặp, vập
  • []

    U+9212, tổng 11 nét, bộ Kim 钅 [金]
    phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

    Biến thể giản thể: ;
    Pinyin: sa4;
    Việt bính: kap1 zaap6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鈒


    Chữ gần giống với 鈒:

    ,

    Dị thể chữ 鈒

    ,

    Chữ gần giống 鈒

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鈒 Tự hình chữ 鈒 Tự hình chữ 鈒 Tự hình chữ 鈒

    鈒 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鈒 Tìm thêm nội dung cho: 鈒