Chữ 𢱛 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢱛, chiết tự chữ XỚI

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𢱛:

𢱛

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢱛

𢱛

Chiết tự chữ 𢱛

Chiết tự chữ xới bao gồm chữ 手 洒 hoặc 扌 洒 hoặc 才 洒 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 𢱛 cấu thành từ 2 chữ: 手, 洒
  • thủ
  • rưới, rải, rảy, rẩy, sái, thối, tưới, tẩy, vẩy
  • 2. 𢱛 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 洒
  • thủ
  • rưới, rải, rảy, rẩy, sái, thối, tưới, tẩy, vẩy
  • 3. 𢱛 cấu thành từ 2 chữ: 才, 洒
  • tài
  • rưới, rải, rảy, rẩy, sái, thối, tưới, tẩy, vẩy
  • []

    U+022C5B, tổng 12 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: ;

    𢱛

    Nghĩa Trung Việt của từ 𢱛


    xới, như "xới cơm, xới đất" (vhn)

    Chữ gần giống với 𢱛:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𢯮, 𢯰, 𢯱, 𢯷, 𢰥, 𢰦, 𢰳, 𢰸, 𢰺, 𢰽, 𢰾, 𢱎, 𢱏, 𢱐, 𢱑, 𢱒, 𢱓, 𢱔, 𢱕, 𢱖, 𢱗, 𢱘, 𢱙, 𢱚, 𢱛, 𢱜, 𢱝, 𢱞,

    Chữ gần giống 𢱛

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𢱛 Tự hình chữ 𢱛 Tự hình chữ 𢱛 Tự hình chữ 𢱛

    𢱛 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𢱛 Tìm thêm nội dung cho: 𢱛