Cao su chống va đập cửa
Chữ 龂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 龂, chiết tự chữ NGÂN
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 龂:
龂
Biến thể phồn thể: 齗;
Pinyin: ken3, yin2;
Việt bính: ngan4;
龂 ngân
Pinyin: ken3, yin2;
Việt bính: ngan4;
龂 ngân
Nghĩa Trung Việt của từ 龂
Giản thể của chữ 齗.Nghĩa của 龂 trong tiếng Trung hiện đại:
Từ phồn thể: (齗)
[yín]
Bộ: 齒 (齿) - Xỉ
Số nét: 21
Hán Việt: NGÂN
1. lợi (răng)。同"龈"。
2. tranh luận sôi nổi。龂龂:形容争辩。
[yín]
Bộ: 齒 (齿) - Xỉ
Số nét: 21
Hán Việt: NGÂN
1. lợi (răng)。同"龈"。
2. tranh luận sôi nổi。龂龂:形容争辩。
Chữ gần giống với 龂:
龂,Dị thể chữ 龂
齗,
Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 龂 Tìm thêm nội dung cho: 龂
