Cao su chống va đập cửa

Chữ 𡃈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𡃈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𡃈:

𡃈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𡃈

𡃈

Chiết tự chữ 𡃈

[]

U+0210C8, tổng 18 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: kwaak1 kwaak3;

𡃈

Nghĩa Trung Việt của từ 𡃈


Chữ gần giống với 𡃈:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , 𡂏, 𡂑, 𡂒, 𡂓, 𡂖, 𡂙, 𡂝, 𡂡, 𡂮, 𡂯, 𡂰, 𡂱, 𡂲, 𡂳, 𡂵, 𡂷, 𡂹, 𡃀, 𡃁, 𡃇, 𡃈, 𡃉, 𡃊, 𡃋, 𡃌, 𡃍, 𡃎, 𡃏, 𡃐, 𡃑, 𡃒, 𡃓, 𡃔, 𡃕, 𡃖, 𡃗, 𡃘, 𡃙, 𡃚, 𡃛, 𡃜,

Dị thể chữ 𡃈

𰈮,

Chữ gần giống 𡃈

Tự hình:

Tự hình chữ 𡃈 Tự hình chữ 𡃈 Tự hình chữ 𡃈 Tự hình chữ 𡃈

𡃈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𡃈 Tìm thêm nội dung cho: 𡃈