Chữ 迊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 迊, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 迊:

迊

Đây là các chữ cấu thành từ này: 迊

迊

Chiết tự chữ 迊

1. 迊 cấu thành từ 2 chữ: 辵, 币
  • 辵 sước, xích, xước
  • 币 tệ
  • 2. 迊 cấu thành từ 2 chữ: 辶, 币
  • 辶 sước, xích, xước
  • 币 tệ
  • []

    U+8FCA, tổng 7 nét, bộ Sước 辶
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: za1;
    Việt bính: jing4 zaap3;

    迊

    Nghĩa Trung Việt của từ 迊


    Chữ gần giống với 迊:

    迊, 迋, 迍, 迎, 运, 近, 迒, 迓, 返, 迕, 还, 这, 迚, 进, 远, 违, 连, 迟, 𨑤, 𨑮, 𨑴, 𨑻,

    Dị thể chữ 迊

    匝, 帀,

    Chữ gần giống 迊

    遒, 逇, 逖, 逕, 途, 逓, 递, 逑, 逐, 透,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 迊 Tự hình chữ 迊 Tự hình chữ 迊 Tự hình chữ 迊

    迊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 迊 Tìm thêm nội dung cho: 迊