Chữ 𨑮 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𨑮, chiết tự chữ MƯƠI, MƯỜI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𨑮:

𨑮

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𨑮

𨑮

Chiết tự chữ 𨑮

[]

U+02846E, tổng 7 nét, bộ Sước 辶
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𨑮

Nghĩa Trung Việt của từ 𨑮



mười, như "số mười" (vhn)
mươi, như "hai mươi" (btcn)

Chữ gần giống với 𨑮:

迊, 迋, 迍, 迎, 运, 近, 迒, 迓, 返, 迕, 还, 这, 迚, 进, 远, 违, 连, 迟, 𨑤, 𨑮, 𨑴, 𨑻,

Chữ gần giống 𨑮

Tự hình:

Tự hình chữ 𨑮 Tự hình chữ 𨑮 Tự hình chữ 𨑮 Tự hình chữ 𨑮

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𨑮

mươi𨑮:hai mươi
mười𨑮:số mười
𨑮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𨑮 Tìm thêm nội dung cho: 𨑮