Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 䐿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐿, chiết tự chữ ÚC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䐿:
䐿
Chiết tự chữ 䐿
Pinyin: ao4, ao2, bi4;
Việt bính: ou3;
䐿
Nghĩa Trung Việt của từ 䐿
úc, như "mập úc núc (béo)" (gdhn)
Chữ gần giống với 䐿:
䐾, 䐿, 䑀, 䑁, 膸, 膺, 膻, 膽, 膾, 膿, 臀, 臁, 臂, 臃, 臄, 臆, 臉, 臊, 臌, 𦡂, 𦡆, 𦡋, 𦡞, 𦡟, 𦡠, 𦡡, 𦡢, 𦡣, 𦡤, 𦡥, 𦡦, 𦡬, 𦡯,Chữ gần giống 䐿
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䐿
| úc | 䐿: | mập úc núc (béo) |

Tìm hình ảnh cho: 䐿 Tìm thêm nội dung cho: 䐿
