Chữ 䐿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䐿, chiết tự chữ ÚC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䐿:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 䐿

[]

U+443F, tổng 17 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ao4, ao2, bi4;
Việt bính: ou3;


Nghĩa Trung Việt của từ 䐿


úc, như "mập úc núc (béo)" (gdhn)

Chữ gần giống với 䐿:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦡂, 𦡆, 𦡋, 𦡞, 𦡟, 𦡠, 𦡡, 𦡢, 𦡣, 𦡤, 𦡥, 𦡦, 𦡬, 𦡯,

Chữ gần giống 䐿

Tự hình:

Tự hình chữ 䐿 Tự hình chữ 䐿 Tự hình chữ 䐿 Tự hình chữ 䐿

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䐿

úc:mập úc núc (béo)
䐿 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䐿 Tìm thêm nội dung cho: 䐿