giao phong
Mũi nhọn gươm dáo qua lại. Chỉ đánh nhau, tác chiến.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Giao phong chi tế, Trương Bảo tác pháp, phong lôi đại tác
交鋒之際, 張寶作法, 風雷大作 (Đệ nhị hồi) Trong lúc đánh nhau, Trương Bảo thi triển pháp thuật, gió sấm nổi dậy.
Nghĩa của 交锋 trong tiếng Trung hiện đại:
敌人不敢和我们交锋。
quân địch không dám giao chiến với chúng ta.
这两支足球劲旅将在明日交锋。
hai đội bóng mạnh này sẽ thi đấu vào ngày mai.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 交
| giao | 交: | giao du; kết giao; xã giao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鋒
| phong | 鋒: | xung phong, tiên phong |

Tìm hình ảnh cho: 交鋒 Tìm thêm nội dung cho: 交鋒
