Chữ 嬓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嬓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嬓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嬓

嬓 cấu thành từ 2 chữ: 女, 敫
  • lỡ, nhỡ, nhữ, nớ, nỡ, nợ, nứ, nữ, nữa, nự
  • []

    U+5B13, tổng 16 nét, bộ Nữ 女
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jiao4;
    Việt bính: giu3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嬓


    Chữ gần giống với 嬓:

    , , , , , , , , , , , , , 𡢻, 𡢼, 𡢽, 𡣄,

    Chữ gần giống 嬓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嬓 Tự hình chữ 嬓 Tự hình chữ 嬓 Tự hình chữ 嬓

    嬓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嬓 Tìm thêm nội dung cho: 嬓