Chữ 弝 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 弝, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 弝:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 弝

弝 cấu thành từ 2 chữ: 弓, 巴
  • cong, cung, củng
  • ba, bơ, va
  • []

    U+5F1D, tổng 7 nét, bộ Cung 弓
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ba4;
    Việt bính: baa3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 弝


    Nghĩa của 弝 trong tiếng Trung hiện đại:

    [bà]Bộ: 弓- Cung
    Số nét: 7
    Hán Việt:
    giữa cây cung; giữa cánh cung (nơi tay cầm vào để bắn.)。弓中央手持的地方。

    Chữ gần giống với 弝:

    , , , , ,

    Chữ gần giống 弝

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 弝 Tự hình chữ 弝 Tự hình chữ 弝 Tự hình chữ 弝

    弝 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 弝 Tìm thêm nội dung cho: 弝