Chữ 忓 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 忓, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 忓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 忓

1. 忓 cấu thành từ 2 chữ: 心, 干
  • tim, tâm, tấm
  • can, càn, cán, cơn
  • 2. 忓 cấu thành từ 2 chữ: 忄, 干
  • tâm
  • can, càn, cán, cơn
  • []

    U+5FD3, tổng 6 nét, bộ Tâm 心 [忄]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: gan1;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 忓


    Nghĩa của 忓 trong tiếng Trung hiện đại:

    [gān]Bộ: 心 (忄,小) - Tâm
    Số nét: 7
    Hán Việt: CAN
    quấy rối; quấy rầy; quấy nhiễu。干扰。

    Chữ gần giống với 忓:

    , , , , , , , , 𢖵, 𢖺, 𢗃, 𢗆, 𢗇,

    Chữ gần giống 忓

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 忓 Tự hình chữ 忓 Tự hình chữ 忓 Tự hình chữ 忓

    忓 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 忓 Tìm thêm nội dung cho: 忓