Chữ 攈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 攈, chiết tự chữ QUẤN

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 攈:

攈 quấn

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 攈

Chiết tự chữ quấn bao gồm chữ 手 麇 hoặc 扌 麇 hoặc 才 麇 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 攈 cấu thành từ 2 chữ: 手, 麇
  • thủ
  • khuân, quân, quần
  • 2. 攈 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 麇
  • thủ
  • khuân, quân, quần
  • 3. 攈 cấu thành từ 2 chữ: 才, 麇
  • tài
  • khuân, quân, quần
  • quấn [quấn]

    U+6508, tổng 19 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jun4;
    Việt bính: ;

    quấn

    Nghĩa Trung Việt của từ 攈

    Nguyên là chữ quấn .

    Chữ gần giống với 攈:

    , , , , , , , , , 𢸣, 𢸫, 𢸵, 𢸾, 𢹂, 𢹅, 𢹆, 𢹇, 𢹈, 𢹉, 𢹊, 𢹌,

    Chữ gần giống 攈

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 攈 Tự hình chữ 攈 Tự hình chữ 攈 Tự hình chữ 攈

    攈 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 攈 Tìm thêm nội dung cho: 攈