Chữ 攊 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 攊, chiết tự chữ LÁCH, RẠCH, RỊCH, VẠCH

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 攊:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 攊

Chiết tự chữ lách, rạch, rịch, vạch bao gồm chữ 手 歷 hoặc 扌 歷 hoặc 才 歷 tạo thành và có 3 cách chiết tự như sau:

1. 攊 cấu thành từ 2 chữ: 手, 歷
  • thủ
  • lếch, lệch, lịch, rếch
  • 2. 攊 cấu thành từ 2 chữ: 扌, 歷
  • thủ
  • lếch, lệch, lịch, rếch
  • 3. 攊 cấu thành từ 2 chữ: 才, 歷
  • tài
  • lếch, lệch, lịch, rếch
  • []

    U+650A, tổng 19 nét, bộ Thủ 手 [扌]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: li4, huan3;
    Việt bính: lik6;


    Nghĩa Trung Việt của từ 攊



    lách, như "luồn lách" (gdhn)
    rạch, như "rạch ra" (gdhn)
    rịch, như "rục rịch" (gdhn)
    vạch, như "vạch đường" (gdhn)

    Chữ gần giống với 攊:

    , , , , , , , , , 𢸣, 𢸫, 𢸵, 𢸾, 𢹂, 𢹅, 𢹆, 𢹇, 𢹈, 𢹉, 𢹊, 𢹌,

    Chữ gần giống 攊

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 攊 Tự hình chữ 攊 Tự hình chữ 攊 Tự hình chữ 攊

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 攊

    lách:luồn lách
    rạch:rạch ra
    rịch:rục rịch
    vạch:vạch đường
    攊 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 攊 Tìm thêm nội dung cho: 攊